Không gian tự học dành cho sinh viên UET

Chào mừng đến với UETệ

Tìm bài giảng theo học phần, hiểu lại những kiến thức nền và ôn tập theo nhịp học của bạn.

Bài giảng
Đọc Notes, ôn nhanh với Slides và luyện tập qua các bài có lời giải.
Wiki kiến thức
Tra cứu thuật ngữ và bổ sung kiến thức nền ngay khi cần.
Góc học tập
Ôn bằng flashcard, lưu ghi chú và hẹn giờ tập trung.

Bạn có thể xem lại phần giới thiệu ở cuối trang.

Buy me a coffee

Website hoàn toàn miễn phí. Nếu thấy hữu ích, bạn có thể tặng tôi một cốc cà phê theo thông tin dưới đây nhé!

Mã QR chuyển khoản Momo
Ngân hàng
Momo
Tên người nhận
MOMO - TKTH DO MINH TRI
Số tài khoản
01MMTTT0060405229
Skip to content

Chuẩn vector ​

Chuẩn đo độ lớn của . Chuẩn Euclid ∥x∥2=x12+⋯+xn2. Khoảng cách giữa hai điểm x, y là ∥x−y∥2. Chuẩn không âm và chỉ bằng 0 ở vector không.

Giải thích kỹ thuật ​

Các chuẩn thường gặp. Với x=(x1,…,xn), chuẩn 1 cộng độ lớn của từng thành phần:

∥x∥1=|x1|+⋯+|xn|=∑i=1n|xi|.

Chuẩn Euclid cộng các bình phương trước khi lấy căn:

∥x∥2=x12+⋯+xn2=∑i=1nxi2.

Chỉ số i chạy từ 1 đến n, qua tất cả . Chuẩn cực đại (hay chuẩn Chebyshev) lấy độ lớn lớn nhất: ∥x∥∞=max{|x1|,…,|xn|}. Mỗi chuẩn tạo một cách đo khoảng cách d(x,y)=∥x−y∥.

Chuẩn thỏa bất đẳng thức tam giác và tính đồng nhất ∥αx∥=|α|∥x∥. Đừng nhầm chuẩn với chuẩn hóa dữ liệu theo trung bình và .

Ví dụ ​

Với v=(3,4), chuẩn Euclid là:

∥v∥2=32+42=9+16=5.

Khi nào cần dùng? ​

Hiểu khoảng cách, sai số, hướng đơn vị và điều kiện hội tụ.

Câu hỏi ôn lại ​

Chuẩn Euclid của (0,−2) là bao nhiêu?

Xem đáp án

2, không phải −2.

Thuật ngữ liên quan ​

Cập nhật lần cuối:

Ảnh & sơ đồ
100%
Ảnh tài liệu được phóng to