Không gian tự học dành cho sinh viên UET

Chào mừng đến với UETệ

Tìm bài giảng theo học phần, hiểu lại những kiến thức nền và ôn tập theo nhịp học của bạn.

Bài giảng
Đọc Notes, ôn nhanh với Slides và luyện tập qua các bài có lời giải.
Wiki kiến thức
Tra cứu thuật ngữ và bổ sung kiến thức nền ngay khi cần.
Góc học tập
Ôn bằng flashcard, lưu ghi chú và hẹn giờ tập trung.

Bạn có thể xem lại phần giới thiệu ở cuối trang.

Buy me a coffee

Website hoàn toàn miễn phí. Nếu thấy hữu ích, bạn có thể tặng tôi một cốc cà phê theo thông tin dưới đây nhé!

Mã QR chuyển khoản Momo
Ngân hàng
Momo
Tên người nhận
MOMO - TKTH DO MINH TRI
Số tài khoản
01MMTTT0060405229
Skip to content

Chương 1 · Chủ đề 4

Sự hình thành và phát triển triết học Mác – Lênin

Triết học Mác không ra đời chỉ vì xuất hiện hai nhà tư tưởng có năng lực. Nó hình thành khi những biến đổi của sản xuất, xã hội, khoa học và tư tưởng đặt ra các vấn đề mà lý luận trước đó chưa giải quyết thỏa đáng. Đọc lịch sử hình thành học thuyết cần nối các điều kiện ấy với những bước chuyển trong quan điểm của C. Mác và Ph. Ăngghen.

Bối cảnh kinh tế và phong trào xã hội ​

Trong nửa đầu thế kỷ XIX, cách mạng công nghiệp thúc đẩy lực lượng sản xuất ở Tây Âu. Chủ nghĩa tư bản công nghiệp được củng cố, các đô thị và đội ngũ công nhân phát triển. Đồng thời, sự đối lập giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản bộc lộ rõ trong đời sống và đấu tranh xã hội.

Phong trào công nhân không còn chỉ là những phản ứng riêng lẻ. Các cuộc khởi nghĩa của thợ dệt Lyông năm 1831 và 1834, phong trào Hiến chương ở Anh và đấu tranh của thợ dệt Xilêdi ở Đức là những sự kiện tiêu biểu. Chúng cho thấy giai cấp công nhân đang trở thành lực lượng chính trị tương đối độc lập. Thực tiễn ấy đặt ra nhu cầu giải thích nguồn gốc các mâu thuẫn xã hội, xác định lực lượng và điều kiện có thể cải biến xã hội.

Đây là quan hệ hai chiều giữa lý luận và đời sống. Phong trào tạo nhu cầu và cung cấp chất liệu cho lý luận, nhưng bản thân nhu cầu chưa tự sinh ra một học thuyết hoàn chỉnh. Cần hoạt động nghiên cứu, khái quát và kiểm tra của những chủ thể cụ thể. C. Mác và Ph. Ăngghen kết hợp nghiên cứu triết học với kinh tế chính trị và tham gia phong trào xã hội trong quá trình ấy.

Máy kéo sợi mule trong một xưởng dệt, tranh khắc năm 1835.
Hình 1.4: Máy kéo sợi mule trong một xưởng dệt, tranh khắc năm 1835.

Máy móc không chỉ làm tăng quy mô sản xuất. Nó còn đặt người lao động vào cách tổ chức thời gian, phân công và sở hữu khác trước. Chính sự biến đổi đồng thời của kỹ thuật và các quan hệ xã hội khiến công nghiệp hóa trở thành bối cảnh cần phân tích, thay vì chỉ là một danh sách phát minh đứng bên ngoài lịch sử tư tưởng.

Những nguồn lý luận được kế thừa ​

Ba nguồn lý luận của chủ nghĩa Mác gồm triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp. Đối với triết học, sự kế thừa trực tiếp tập trung ở phép biện chứng của Hêghen và chủ nghĩa duy vật của Phoiơbắc.

Hêghen cung cấp một hệ thống tư duy về liên hệ, mâu thuẫn và phát triển, nhưng giải thích hiện thực từ sự vận động của ý niệm. C. Mác và Ph. Ăngghen tiếp thu nội dung biện chứng, đồng thời phê phán cơ sở duy tâm. Phoiơbắc khôi phục lập trường duy vật và phê phán sự đảo ngược quan hệ giữa con người với thực thể tinh thần, nhưng còn hạn chế trong cách hiểu thực tiễn và đời sống xã hội.

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh, tiêu biểu ở A. Xmít và Đ. Ricácđô, cung cấp những kết quả nghiên cứu về lao động, sản xuất và các quan hệ kinh tế. Trong khi đó, chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp, với các đại biểu như Xanh Ximông và Phuriê, phê phán bất công và đặt vấn đề về một xã hội khác. Những nguồn này giúp mở rộng vấn đề triết học sang cơ cấu kinh tế và sự biến đổi xã hội.

Kế thừa có phê phán khác với lắp ghép. Nếu giữ nguyên quan niệm duy tâm của Hêghen rồi đặt cạnh duy vật của Phoiơbắc, mâu thuẫn về nền tảng vẫn chưa được giải quyết. Hệ thống mới đòi hỏi cải tạo cả phép biện chứng lẫn chủ nghĩa duy vật, đặc biệt bằng việc đưa thực tiễn và đời sống xã hội hiện thực vào trung tâm phân tích.

Ba bộ phận của chủ nghĩa Mác liên hệ trong một hệ thống ​

Cần phân biệt nguồn gốc lý luận với bộ phận cấu thành của một học thuyết. Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp là những nguồn được kế thừa, phê phán và cải tạo. Triết học Mác, kinh tế chính trị học Mác và chủ nghĩa xã hội khoa học là những bộ phận hình thành trong hệ thống mới.

Mối liên hệ giữa chúng thể hiện ngay trong công việc nghiên cứu. Khi tìm hiểu đời sống xã hội, C. Mác phải đi vào những quan hệ sản xuất và trao đổi cụ thể. Nghiên cứu kinh tế giúp quan niệm duy vật về lịch sử có nội dung hiện thực. Ngược lại, cách nhìn lịch sử và biện chứng định hướng việc phân tích những quan hệ kinh tế đang biến đổi.

Mục tiêu giải phóng con người cũng đặt ra yêu cầu vượt khỏi sự phê phán đạo đức đơn thuần. Muốn giải thích khả năng thay đổi xã hội, cần chỉ rõ những điều kiện, lực lượng và quan hệ có thể tạo nên biến đổi. Chủ nghĩa xã hội khoa học hình thành trong liên hệ với cơ sở triết học và nghiên cứu kinh tế ấy.

Vì thế, không nên học ba bộ phận như ba danh sách tên gọi hoàn toàn tách biệt. Chúng có đối tượng và nhiệm vụ riêng, nhưng cùng tham gia giải thích một đời sống xã hội hiện thực. Sự thống nhất này giúp hiểu vì sao một công trình kinh tế như Tư bản đồng thời có giá trị đối với việc phát triển tư duy triết học.

Những tiền đề khoa học tự nhiên ​

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng cho thấy các hình thức vận động có thể chuyển hóa trong những điều kiện xác định. Học thuyết tế bào làm rõ sự thống nhất về cấu tạo của thế giới sống. Học thuyết tiến hóa giải thích giới sinh vật trong một quá trình lịch sử tự nhiên.

Các thành tựu ấy góp phần làm rõ giới hạn của cách nhìn tự nhiên như tập hợp những thực thể bất biến, tách rời. Tuy nhiên, không nên kể tất cả phát minh như những sự kiện đồng thời hoàn tất trước khi triết học Mác ra đời. Học thuyết hình thành trong những năm 1840. Những thành tựu được phát triển về sau, tiêu biểu là học thuyết tiến hóa của Đácuyn, tiếp tục củng cố cơ sở khoa học cho quá trình phát triển học thuyết.

Những giai đoạn hình thành và phát triển ​

Giai đoạnBước chuyển hoặc công việc chủ yếu
1841–1844C. Mác và Ph. Ăngghen chuyển từ lập trường duy tâm, dân chủ cách mạng sang duy vật và cộng sản chủ nghĩa qua nghiên cứu, hoạt động báo chí và tiếp xúc thực tiễn.
1844–1848Những nguyên lý của duy vật biện chứng và duy vật lịch sử được đề xuất, phát triển qua các tác phẩm và sự hợp tác lý luận.
1848–1895Lý luận tiếp tục được bổ sung qua nghiên cứu kinh tế, tổng kết đấu tranh xã hội và khái quát các thành tựu khoa học.

Một số tác phẩm giúp nhận ra nội dung của các bước chuyển. Luận cương về Phoiơbắc năm 1845 làm nổi bật vai trò của thực tiễn. Hệ tư tưởng Đức viết trong giai đoạn 1845–1846 trình bày quan niệm duy vật về lịch sử tương đối hệ thống. Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản năm 1848 gắn quan niệm lịch sử với vai trò chính trị của giai cấp công nhân.

Ở giai đoạn sau, việc nghiên cứu phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong Tư bản làm sâu sắc sự phân tích các quan hệ kinh tế và lịch sử. Những công trình của Ph. Ăngghen tiếp tục trình bày, bảo vệ và phát triển các nội dung triết học. Các tác phẩm không phải những khẳng định tách rời, mà thuộc một quá trình nghiên cứu và tổng kết thực tiễn.

Thực chất của bước chuyển trong triết học ​

Thứ nhất, chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng được thống nhất trong cùng một hệ thống. Hiện thực vật chất được xem xét trong liên hệ và phát triển, còn những phạm trù biện chứng được hiểu là sự phản ánh hiện thực ấy.

Thứ hai, quan điểm duy vật được phát triển vào lĩnh vực xã hội. Thay vì chỉ lấy ý chí hoặc tư tưởng của các cá nhân để giải thích lịch sử, lý luận xem xét sản xuất vật chất, các quan hệ xã hội và hoạt động của con người trong điều kiện xác định.

Thứ ba, thực tiễn trở thành cơ sở để hiểu nhận thức và sự cải biến hiện thực. Triết học không dừng ở giải thích thế giới, nhưng việc cải biến cũng phải xuất phát từ điều kiện và quy luật khách quan. Ý nghĩa của bước chuyển nằm ở cách đặt quan hệ giữa thế giới quan, phương pháp và hoạt động xã hội.

Vai trò của chủ thể sáng tạo trong những điều kiện lịch sử ​

Điều kiện kinh tế, phong trào xã hội và thành tựu tri thức tạo tiền đề cho học thuyết mới, nhưng tiền đề chưa đồng nghĩa kết quả đã hoàn thành. Cần có những chủ thể lựa chọn vấn đề, kiểm tra lập luận và nối các kết quả nghiên cứu thành hệ thống. Đây là phương diện chủ quan trong sự hình thành triết học Mác.

C. Mác và Ph. Ăngghen kết hợp hoạt động nghiên cứu với hoạt động báo chí, tiếp xúc và tham gia phong trào công nhân. Qua đó, những vấn đề của đời sống trở thành đối tượng khảo sát, đồng thời các quan niệm đang có bị thử thách. Sự thay đổi lập trường không chỉ là quyết định đổi tên trường phái.

Tinh thần kế thừa có phê phán còn đòi hỏi xem lại chính những khái niệm đã tiếp nhận. Nêu vai trò lao động chưa đủ nếu vẫn hiểu con người như một thực thể trừu tượng ngoài lịch sử. Đề cao thay đổi xã hội cũng chưa đủ nếu chỉ trông vào ý chí mà không nghiên cứu những quan hệ thực.

Sự hợp tác giữa hai nhà tư tưởng có ý nghĩa trong quá trình ấy vì cho phép trao đổi, bổ sung và phát triển công việc nghiên cứu. Tuy nhiên, giải thích sự ra đời của học thuyết chỉ bằng phẩm chất cá nhân sẽ bỏ mất những tiền đề lịch sử. Ngược lại, chỉ kể điều kiện khách quan lại bỏ mất lao động lý luận làm nên kết quả.

Chiếc máy mới và đời sống của người lao động ​

Giả sử một xưởng đưa thiết bị mới vào sử dụng. Thiết bị có thể làm thay đổi năng suất, nhịp làm việc, cách phân công và những kỹ năng người lao động cần có. Cùng một tiến bộ kỹ thuật, người quản lý có thể nhìn trước hết vào khả năng mở rộng sản xuất, còn người công nhân quan tâm việc làm, thu nhập và quyền tham gia quyết định.

Nếu chỉ nói mọi người nên cư xử tử tế hơn, ta chưa giải thích được vì sao các lợi ích có thể xung đột. Cần xem ai quyết định việc sử dụng thiết bị, ai sở hữu tư liệu sản xuất và kết quả lao động được phân chia thế nào. Những câu hỏi ấy đưa việc phân tích từ thái độ cá nhân sang quan hệ xã hội có tổ chức.

Tình huống này giúp hiểu vì sao nghiên cứu triết học của Mác gắn với kinh tế chính trị và phong trào công nhân. Một hiện tượng trong xưởng không tự chứng minh toàn bộ học thuyết. Nhưng nó cho thấy giới hạn của cách giải thích xã hội chỉ bằng ý tốt, ý xấu hoặc tài năng của từng người, trong khi bỏ qua những quan hệ mà họ đang hoạt động bên trong.

Giữ mục đích trong khi thay đổi cách làm ​

Một nhóm sinh viên muốn giúp trẻ em trong khu phố tiếp cận sách. Nhóm mở tủ sách nhưng ít người sử dụng. Thay vì kết luận trẻ em không muốn đọc, nhóm tìm hiểu thời gian sinh hoạt, cách chọn sách và khả năng tiếp cận địa điểm. Có thể mục tiêu vẫn đúng đắn, trong khi hình thức tổ chức ban đầu chưa phù hợp.

Khi điều chỉnh, nhóm cần phân biệt điều muốn giữ với điều có thể thay đổi. Nếu coi cách làm đầu tiên là chuẩn mực bất biến, họ sẽ bảo vệ phương tiện đến mức quên mục đích. Nếu chỉ chạy theo phản ứng trước mắt mà không còn tiêu chí, việc thay đổi lại mất phương hướng. Căn cứ để sửa phải là quan sát có suy xét và kết quả hoạt động.

Quan hệ giữa lý luận với thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu tương tự, dù phạm vi lịch sử rộng hơn rất nhiều. Kế thừa một học thuyết không buộc người tiếp nhận lặp nguyên mọi kết luận trong điều kiện khác. Nhưng gọi một sự thay đổi là sáng tạo cũng chưa chứng minh được nó đúng. Cần chỉ rõ điều kiện mới nào khiến kết luận cũ cần được bổ sung và kết quả mới được kiểm nghiệm ra sao.

Khi gặp một thực tế trái với điều từng tin, điều khó hơn là từ bỏ kết luận hay nhận ra mình đã âm thầm thay đổi ý nghĩa của nó để khỏi phải sửa? Lịch sử tư tưởng cũng được viết từ những lần con người đủ trung thực để đối diện câu hỏi ấy.

V.I. Lênin và yêu cầu tiếp tục phát triển lý luận ​

Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản phát triển sang giai đoạn độc quyền, đế quốc chủ nghĩa. Những mâu thuẫn xã hội và quan hệ giữa các nước đặt ra các vấn đề mới đối với phong trào công nhân. Trong điều kiện nước Nga, V.I. Lênin nghiên cứu tổ chức lực lượng, quan hệ giữa các nhiệm vụ cách mạng và vấn đề nhà nước.

Đồng thời, những phát hiện vật lý làm thay đổi các quan niệm từng được coi là cố định về vật chất. Nếu đồng nhất vật chất với một mô hình vật lý cũ, người ta dễ suy từ sự khủng hoảng của mô hình đến kết luận rằng vật chất không tồn tại. V.I. Lênin phân biệt sự thay đổi của tri thức với sự tồn tại của hiện thực khách quan, qua đó bảo vệ lập trường duy vật và phát triển lý luận nhận thức.

Ông còn nghiên cứu sâu phép biện chứng, đặc biệt quan hệ giữa mâu thuẫn, phát triển và nhận thức. Sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917, trọng tâm thực tiễn chuyển sang tổ chức và xây dựng xã hội mới. Các vấn đề kinh tế, năng suất lao động, quản lý và quan hệ giữa những lực lượng xã hội đòi hỏi tiếp tục tổng kết kinh nghiệm.

Sau khi V.I. Lênin mất năm 1924, những người nghiên cứu và vận dụng học thuyết tiếp tục đối diện các điều kiện lịch sử khác nhau. Thành công và sai lầm trong thực tiễn đặt ra yêu cầu bổ sung lý luận, khắc phục giáo điều và chủ quan duy ý chí. Vì vậy, lịch sử phát triển không dừng ở việc ghi nhớ một danh sách tác phẩm.

Từ đây có thể rút ra một nguyên tắc xuyên suốt. Trung thành với phương pháp không đồng nghĩa lặp lại mọi kết luận cũ trong mọi hoàn cảnh. Muốn lý luận có khả năng giải thích, cần nghiên cứu điều kiện mới, nhận diện sai lầm và kiểm tra việc vận dụng bằng thực tiễn.

Tài liệu tham khảo ​

  1. Hội đồng biên soạn, Phạm Văn Đức (chủ biên, 2019). Giáo trình Triết học Mác – Lênin. Dành cho bậc đại học, khối các ngành ngoài lý luận chính trị. Hà Nội. Chương 1, tr. 5–60.
  2. Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (2024). Bài tập Triết học Mác - Lênin. Hà Nội. Chương 1, phần Bài tập.
  3. Darwin, C. (1859). On the Origin of Species, ấn bản đầu. London: John Murray.
  4. Andrew Ure (1835). Máy kéo sợi mule trong một xưởng dệt, tranh khắc năm 1835.. Phạm vi công cộng. Bản thu nhỏ.

Cập nhật lần cuối:

Ảnh & sơ đồ
100%
Ảnh tài liệu được phóng to