Không gian tự học dành cho sinh viên UET

Chào mừng đến với UETệ

Tìm bài giảng theo học phần, hiểu lại những kiến thức nền và ôn tập theo nhịp học của bạn.

Bài giảng
Đọc Notes, ôn nhanh với Slides và luyện tập qua các bài có lời giải.
Wiki kiến thức
Tra cứu thuật ngữ và bổ sung kiến thức nền ngay khi cần.
Góc học tập
Ôn bằng flashcard, lưu ghi chú và hẹn giờ tập trung.

Bạn có thể xem lại phần giới thiệu ở cuối trang.

Buy me a coffee

Website hoàn toàn miễn phí. Nếu thấy hữu ích, bạn có thể tặng tôi một cốc cà phê theo thông tin dưới đây nhé!

Mã QR chuyển khoản Momo
Ngân hàng
Momo
Tên người nhận
MOMO - TKTH DO MINH TRI
Số tài khoản
01MMTTT0060405229
Skip to content

Chương 1 · Chủ đề 3

Biện chứng và siêu hình

Một cơ sở đào tạo có thể mua thêm máy tính nhưng chất lượng học tập chưa chắc tăng tương ứng. Kết quả còn phụ thuộc chương trình, người dạy, cách sử dụng thiết bị và những điều kiện khác. Muốn hiểu quá trình ấy, cần xem sự vật trong quan hệ và biến đổi, thay vì chỉ cộng các bộ phận tách rời.

Hai cách xem xét đối tượng ​

Theo cách dùng trong học phần này, phương pháp siêu hình xem sự vật chủ yếu trong trạng thái cô lập, tương đối tĩnh và với những ranh giới cố định. Khi thừa nhận biến đổi, nó dễ chỉ thấy tăng giảm về lượng hoặc tác động từ bên ngoài. Điểm hạn chế xuất hiện khi những sự tách biệt tạm thời bị coi là bản tính tuyệt đối của hiện thực.

Phương pháp biện chứng xem xét sự vật trong các mối liên hệ, tác động qua lại, vận động và phát triển. Nó chú ý sự hình thành, biến đổi về chất và những mâu thuẫn bên trong sự vật. Một đối tượng có trạng thái ổn định vẫn được xem là kết quả của những quá trình và điều kiện nhất định.

Phương diệnSiêu hìnhBiện chứng
Quan hệTách đối tượng khỏi những liên hệ quy định nó.Xem đối tượng trong những liên hệ có liên quan, phân biệt vai trò từng liên hệ.
Vận độngLấy trạng thái tĩnh làm cách giải thích chủ yếu.Xem trạng thái tĩnh là ổn định tương đối trong quá trình vận động.
Biến đổiChủ yếu tăng giảm hoặc sắp xếp lại các bộ phận.Có cả biến đổi về lượng, biến đổi về chất và sự chuyển hóa.
Nguồn gốcDễ quy thay đổi hoàn toàn về tác động bên ngoài.Phân tích mâu thuẫn nội tại trong quan hệ với điều kiện bên ngoài.

Không thể phân biệt hai phương pháp chỉ bằng việc người nói có dùng từ “phát triển” hay không. Cần xem họ có thực sự phân tích quan hệ, cơ chế biến đổi và điều kiện cụ thể của đối tượng hay chỉ thêm một lời nhận xét chung.

Dòng nước đang chuyển động ở thác Selfoss, Iceland.
Hình 1.3: Dòng nước đang chuyển động ở thác Selfoss, Iceland.

Ta vẫn nhận ra một thác nước dù nước ở đó không ngừng thay đổi. Sự ổn định của hình dạng không có nghĩa các bộ phận đứng yên. Nếu chỉ chụp một khoảnh khắc, ta có thể mô tả vị trí của dòng nước. Để hiểu thác tồn tại thế nào, còn phải xét dòng chảy, địa hình và những điều kiện duy trì nó.

Vai trò và giới hạn của sự cô lập trong nghiên cứu ​

Khoa học thường phải tách một yếu tố ra để khảo sát. Khi nghiên cứu tác dụng của một phương pháp học, ta có thể cố gắng giữ các điều kiện khác tương đối ổn định. Đây là thao tác phân tích cần thiết, không phải cứ tách đối tượng là tư duy sai.

Sai lầm nảy sinh khi quên rằng sự cô lập ấy do mục đích nghiên cứu quy định, rồi kết luận kết quả đúng trong mọi hoàn cảnh. Một phương pháp có hiệu quả trong một nhóm người học chưa chắc cho kết quả tương tự khi điều kiện, mục tiêu và cách tổ chức đã thay đổi. Cách nhìn biện chứng đòi hỏi nối kết quả phân tích trở lại với toàn bộ quan hệ thực tế.

Do đó, tư duy biện chứng không loại bỏ phân tích từng bộ phận. Nó kết hợp phân tích với tổng hợp, xem trạng thái với quá trình và chỉ rõ mức độ phụ thuộc của kết luận vào điều kiện. “Xem xét toàn diện” cũng không có nghĩa đưa mọi yếu tố xa gần vào cùng một danh sách không có trọng tâm.

Sự thay đổi phương pháp gắn với lịch sử khoa học ​

Trong một giai đoạn phát triển của khoa học, việc phân chia tự nhiên thành những lĩnh vực và khảo sát từng đối tượng riêng có vai trò quan trọng. Người nghiên cứu cần xác định cấu tạo, thuộc tính và cách hoạt động của các bộ phận trước khi có thể giải thích những quan hệ phức tạp hơn. Chính nhu cầu ấy giúp hiểu thành công lịch sử của phương pháp phân tích.

Hạn chế xuất hiện khi cách làm có giá trị trong một phạm vi được biến thành quan niệm bao trùm về thế giới. Từ việc tạm giữ điều kiện ổn định để khảo sát, người ta đi tới coi sự vật vốn chỉ tồn tại trong những trạng thái tĩnh. Từ việc nghiên cứu riêng một bộ phận, người ta đi tới bỏ qua sự phụ thuộc của nó vào chỉnh thể.

Khi khoa học đi sâu vào quá trình phát sinh, chuyển hóa và phát triển, những giới hạn ấy bộc lộ rõ hơn. Các đối tượng cần được hiểu trong quan hệ giữa cấu trúc và quá trình, giữa điều kiện bên trong và tác động bên ngoài. Tư duy biện chứng đáp ứng yêu cầu này bằng cách đặt kết quả phân tích vào những mối liên hệ có căn cứ.

Xét một nhóm học tập, ta có thể khảo sát năng lực từng thành viên. Nhưng hoạt động chung còn phụ thuộc cách phân công, trao đổi và phối hợp. Cùng những con người ấy, một cách tổ chức khác có thể tạo ra kết quả khác. Muốn giải thích, cần nghiên cứu cả từng thành viên lẫn quan hệ giữa họ.

Ví dụ không chứng minh cứ có nhiều quan hệ là mọi hoạt động đều tốt hơn. Quan hệ cũng có thể gây cản trở hoặc làm phát sinh xung đột. Cách nhìn biện chứng đòi xác định quan hệ nào đang tác động và cơ chế tác động ra sao. Chỉ ca ngợi sự gắn kết mà không phân tích nội dung vẫn chưa giải thích được đối tượng.

Do đó, chuyển sang phương pháp biện chứng không phải xóa bỏ thành quả phân tích trước đó. Đó là khắc phục việc tuyệt đối hóa những kết quả cục bộ và sử dụng chúng trong một cách giải thích đầy đủ hơn về hiện thực đang vận động.

Con đường rộng hơn và dòng xe dày hơn ​

Giả sử một khu phố mở rộng đường để giảm ùn tắc. Trong lúc các điều kiện khác gần như giữ nguyên, thêm không gian lưu thông có thể giúp xe đi thuận lợi hơn. Nhưng sau một thời gian, số người chọn tuyến đường ấy, vị trí cửa hàng và cách dừng đỗ cũng có thể thay đổi. Kết quả ban đầu chưa chắc giữ nguyên.

Nếu chỉ nhìn mặt đường, ta dễ coi ùn tắc là thuộc tính riêng của chiều rộng. Nếu xem cả dòng người, nhu cầu đi lại và cách tổ chức không gian, ta nhận ra con đường đang tham gia một hệ thống quan hệ. Muốn kết luận giải pháp có tác dụng đến đâu, phải theo dõi những quan hệ thực sự biến đổi. Chỉ liệt kê thêm nhiều yếu tố cũng chưa đủ nếu không chỉ ra yếu tố nào tác động bằng cách nào.

Tình huống giả định này không khẳng định mở rộng đường luôn thất bại hay luôn thành công. Nó cho thấy một giải pháp có thể làm thay đổi chính những điều kiện mà ta từng coi là cố định. Xem xét biện chứng đòi hỏi theo quá trình ấy, thay vì lấy bức ảnh của thời điểm đầu làm lời giải thích cho mọi thời điểm sau.

Một lời nhận xét có thể giữ con người trong quá khứ ​

Một người từng làm việc vụng về được giao nhiệm vụ mới sau thời gian rèn luyện. Nếu tập thể chỉ dựa vào sai sót cũ để kết luận người ấy “Vốn là như thế”, họ đã biến một trạng thái có lịch sử thành đặc điểm bất biến. Nhưng chỉ dựa vào lời hứa rằng người ấy đã thay đổi cũng chưa có căn cứ.

Cách đánh giá thỏa đáng cần xem năng lực hiện tại, quá trình học, điều kiện làm việc và kết quả những nhiệm vụ gần đây. Quá khứ vẫn có giá trị giải thích nhưng không khóa trước tương lai. Ngược lại, tin vào sự thay đổi không có nghĩa mọi chuyển biến đều đi lên. Con người cũng có thể mất kỹ năng hoặc gặp những trở ngại mới.

Ở đây, quan hệ giữa cá nhân với môi trường không xóa trách nhiệm cá nhân. Cách phân công có thể tạo cơ hội hoặc gây cản trở, còn người được giao việc vẫn phải học và thực hiện nhiệm vụ. Đổ mọi kết quả cho hoàn cảnh sẽ bỏ mất hoạt động của chủ thể. Quy mọi kết quả về phẩm chất cố định lại bỏ qua những điều kiện hình thành và thay đổi phẩm chất ấy.

Khi sửa một nhận xét về người khác trước những bằng chứng mới, ta có đánh mất tính nhất quán không? Hay tính nhất quán cần nằm ở cách tôn trọng hiện thực đang biến đổi, thay vì giữ nguyên một kết luận đã cũ?

Ba hình thức lịch sử của phép biện chứng ​

Phép biện chứng tự phát thời cổ đại nhận ra thế giới không đứng yên, các sự vật có quan hệ và chuyển hóa. Hêraclít là một đại biểu tiêu biểu của tư tưởng về vận động. Tuy nhiên, những khái quát thời kỳ này chủ yếu dựa vào trực quan và suy đoán, chưa có hệ thống thành tựu khoa học đủ sâu để giải thích từng cơ chế.

Phép biện chứng duy tâm trong triết học cổ điển Đức, đặc biệt ở Hêghen, xây dựng một hệ thống phạm trù và lý luận phát triển tương đối hoàn chỉnh. Đóng góp của nó là xem xét sự vật qua mâu thuẫn và quá trình. Giới hạn nằm ở việc coi sự vận động của ý niệm là cơ sở giải thích sự vận động của hiện thực.

Phép biện chứng duy vật do C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng, được V.I. Lênin phát triển, đặt các quan hệ và vận động khách quan làm nền tảng. Biện chứng của tư duy là sự phản ánh biện chứng của thế giới, không phải nguồn lực tinh thần tự tạo ra thế giới. Nhận thức còn phải được gắn với hoạt động thực tiễn và kiểm nghiệm trong thực tiễn.

Ba hình thức này không chỉ khác nhau ở mức độ chi tiết. Chúng khác ở cơ sở giải thích sự phát triển và quan hệ giữa tư duy với hiện thực. Vì vậy, sự chuyển từ biện chứng duy tâm sang biện chứng duy vật đòi hỏi cải tạo hệ thống lý luận, không chỉ thay tên gọi.

Biện chứng của hiện thực và biện chứng của tư duy ​

Biện chứng khách quan chỉ những mối liên hệ, vận động và chuyển hóa vốn có của hiện thực, tồn tại độc lập với ý thức. Một cơ thể trao đổi chất hoặc một tổ chức thay đổi quan hệ hoạt động không phải vì người nghiên cứu dùng từ biện chứng. Những quá trình ấy có cơ sở và điều kiện của chính chúng.

Biện chứng chủ quan chỉ sự phản ánh những quan hệ và quá trình ấy trong tư duy. Con người sử dụng khái niệm, suy luận và phương pháp để hiểu một đối tượng đang vận động. Tư duy cần xem xét cả quan hệ giữa các mặt, sự thay đổi điều kiện và những khả năng chuyển hóa, thay vì chỉ giữ một hình ảnh cố định.

Trong cách tiếp cận duy vật, biện chứng khách quan quy định biện chứng chủ quan. Điều đó yêu cầu lý luận phải phù hợp với sự vận động thực, không được ép sự vật đi theo một sơ đồ đã có sẵn. Nếu kết quả khảo sát không khớp cách giải thích, người nghiên cứu phải xem lại tri thức và phương pháp của mình.

Tuy vậy, phản ánh không phải sao chép nguyên trạng. Tư duy phải lựa chọn, trừu tượng hóa và khái quát, còn sự lựa chọn phụ thuộc nhiệm vụ nhận thức. Bởi vậy, một mô hình có thể làm rõ quan hệ chủ yếu mà không mô tả mọi chi tiết. Giá trị của nó cần được đánh giá theo phạm vi và điều kiện sử dụng.

Biện chứng chủ quan còn cần được phân biệt với hoạt động thực tiễn. Hiểu một quan hệ và trực tiếp cải biến quan hệ ấy là hai hoạt động có liên hệ nhưng khác nhau. Sự thống nhất giữa nhận thức và hành động hình thành khi con người vận dụng hiểu biết bằng những phương tiện hiện thực, rồi kiểm tra và điều chỉnh cách hiểu qua kết quả.

Quan hệ với chủ nghĩa duy vật ​

Duy vật và biện chứng trả lời hai câu hỏi có liên hệ nhưng khác nhau. Duy vật xác định cơ sở tồn tại của thế giới và nguồn gốc ý thức. Biện chứng xác định cách xem xét liên hệ, vận động và phát triển. Lịch sử từng có chủ nghĩa duy vật với phương pháp siêu hình, đồng thời có phép biện chứng được xây dựng trên lập trường duy tâm.

Sự thống nhất giữa duy vật và biện chứng làm thành cách tiếp cận của triết học Mác – Lênin. Muốn vận dụng cách tiếp cận ấy, cần hỏi đối tượng tồn tại trong điều kiện nào, có những quan hệ chủ yếu gì, mâu thuẫn nào thúc đẩy nó thay đổi và kết luận được thực tiễn xác nhận đến đâu. Những câu hỏi ấy đưa nguyên tắc triết học vào hoạt động phân tích cụ thể.

Tài liệu tham khảo ​

  1. Hội đồng biên soạn, Phạm Văn Đức (chủ biên, 2019). Giáo trình Triết học Mác – Lênin. Dành cho bậc đại học, khối các ngành ngoài lý luận chính trị. Hà Nội. Chương 1, tr. 5–60.
  2. Khoa Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (2024). Bài tập Triết học Mác - Lênin. Hà Nội. Chương 1, phần Bài tập.
  3. Martin Falbisoner. Dòng nước đang chuyển động ở thác Selfoss, Iceland.. CC BY-SA 4.0. Bản thu nhỏ.

Cập nhật lần cuối:

Ảnh & sơ đồ
100%
Ảnh tài liệu được phóng to